bình quyền
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quyền lợi ngang nhau, quyền bình đẳng: "Bình quyền" chỉ trạng thái hoặc nguyên tắc mọi người, mọi nhóm đều được hưởng các quyền lợi như nhau, không có sự phân biệt đối xử.
- Sự công bằng về mặt pháp lý và xã hội: Thuật ngữ này thường được dùng trong các văn bản chính trị, xã hội để nói về sự bình đẳng trước pháp luật và trong cơ hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nam nữ bình quyền là mục tiêu quan trọng của xã hội hiện đại. (Quyền bình đẳng nam nữ là mục tiêu quan trọng của xã hội hiện đại.)
- Cuộc đấu tranh đòi bình quyền đã diễn ra trong nhiều thập kỷ. (Cuộc đấu tranh đòi quyền bình đẳng đã diễn ra trong nhiều thập kỷ.)
- Hiến pháp nước ta ghi nhận nguyên tắc mọi công dân đều bình quyền. (Hiến pháp nước ta ghi nhận nguyên tắc mọi công dân đều có quyền ngang nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đấu tranh cho bình quyền": hoạt động nhằm thiết lập hoặc bảo vệ quyền bình đẳng cho một nhóm xã hội.
- Phong trào đấu tranh cho bình quyền của phụ nữ đã đạt được nhiều thay đổi tích cực.
- "Tuyên ngôn bình quyền": văn bản chính thức tuyên bố về các quyền bình đẳng.
- Bản tuyên ngôn là cơ sở pháp lý cho việc thực hiện bình quyền giữa các dân tộc.
Biến thể và từ gần giống
- Bình đẳng (danh từ): trạng thái ngang nhau về quyền lợi, địa vị, không bị phân biệt đối xử. (Từ này có nghĩa rộng hơn, bao hàm cả "bình quyền").
- Công bằng (tính từ/danh từ): sự hợp lý, đúng đắn, không thiên vị. (Nhấn mạnh vào sự phân xử đúng đắn hơn là quyền lợi ngang nhau theo luật).
Từ đồng nghĩa
- Quyền bình đẳng: quyền lợi ngang nhau.
- Bình quyền bình đẳng: cụm từ thường đi đôi để nhấn mạnh sự ngang nhau cả về quyền lợi và địa vị.
Thành ngữ liên quan
- "Bình quyền bình đẳng": thành ngữ nhấn mạnh sự công bằng toàn diện, cả về quyền lợi lẫn địa vị xã hội.
- Một xã hội văn minh phải đảm bảo cho mọi người được sống trong bình quyền bình đẳng.